секрета́рь
Dấu sắc trên секрета́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
секрета́рь nghĩa là người bí thư, thư ký.
Nghĩa của секрета́рь
Danh từ
- Người bí thư, thư ký, lục sự.
- ли́чный секрета́рьthư ký riêng, bí thư riêng
- секрета́рь собра́нияthư ký hội nghị
- секрета́рь наро́дного суда́lục sự (thư ký) tòa án nhân dân
- секрета́рь местко́маthư ký ban chấp hành công đoàn cơ sở
- секрета́рь парти́йной организа́цииbí thư đảng bộ (tổ chức đảng)
- генеральный секрета́рьtổng bí thư, tổng thư ký
- секрета́рь реда́кции газе́тыthư ký tòa soạn
Biến cách của секрета́рь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | секрета́рь | секретари́ |
| Sinh cách кого? чего? | секретаря́ | секретаре́й |
| Tặng cách кому? чему? | секретарю́ | секретаря́м |
| Đối cách кого? что? | секретаря́ | секретаре́й |
| Công cụ cách кем? чем? | секретарём | секретаря́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | секретаре́ | секретаря́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với секрета́рь
- Моя сестра работает секретарём в банке. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #538217
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
секретарь nghĩa là gì?
секретарь (danh từ) nghĩa là người bí thư, thư ký.
секретарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là секрета́рь (phiên âm Latinh sekretárʹ, IPA [sʲɪkrʲɪˈtarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.