секре́тничать
Dấu sắc trên секре́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
секре́тничать nghĩa là giữ bí mật, to nhỏ, nhỏ to.
Nghĩa của секре́тничать
Động từ
- держать в секрете Giữ bí mật; giữ bem ((khẩu ngữ)).
- шептаться To nhỏ, nhỏ to, thủ thỉ với nhau.
Chia động từ секре́тничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | секре́тничаю |
| ты | секре́тничаешь |
| он / она́ / оно́ | секре́тничает |
| мы | секре́тничаем |
| вы | секре́тничаете |
| они́ | секре́тничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + секретничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | секре́тничал |
| Giống cái (она́) | секре́тничала |
| Giống trung (оно́) | секре́тничало |
| Số nhiều (они́) | секре́тничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | секре́тничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | секре́тничайте |
Câu hỏi thường gặp
секретничать nghĩa là gì?
секретничать (động từ) nghĩa là giữ bí mật, to nhỏ, nhỏ to.
секретничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là секре́тничать (phiên âm Latinh sekrétničatʹ, IPA [sʲɪˈkrʲetʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.