TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секре́тничать

thể chưa hoàn thành
sekrétničatʹ[sʲɪˈkrʲetʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секре́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секре́тничать nghĩa là giữ bí mật, to nhỏ, nhỏ to.

Nghĩa của секре́тничать

Động từ

  1. держать в секрете Giữ bí mật; giữ bem ((khẩu ngữ)).
  2. шептаться To nhỏ, nhỏ to, thủ thỉ với nhau.

Chia động từ секре́тничать

NgôiHiện tại
ясекре́тничаю
тысекре́тничаешь
он / она́ / оно́секре́тничает
мысекре́тничаем
высекре́тничаете
они́секре́тничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + секретничать.

Quá khứ

Giống đực (он)секре́тничал
Giống cái (она́)секре́тничала
Giống trung (оно́)секре́тничало
Số nhiều (они́)секре́тничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)секре́тничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)секре́тничайте

Câu hỏi thường gặp

секретничать nghĩa là gì?

секретничать (động từ) nghĩa là giữ bí mật, to nhỏ, nhỏ to.

секретничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секре́тничать (phiên âm Latinh sekrétničatʹ, IPA [sʲɪˈkrʲetʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.