TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секрете́р

giống đựcbất động vật
sekretɛ́r[sʲɪkrʲɪˈtɛr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секрете́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секрете́р nghĩa là cái bàn giấy, bàn viết.

Nghĩa của секрете́р

Danh từ

  1. Cái bàn giấy, bàn viết, án thư.

Biến cách của секрете́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?секрете́рсекрете́ры
Sinh cách кого? чего?секрете́расекрете́ров
Tặng cách кому? чему?секрете́русекрете́рам
Đối cách кого? что?секрете́рсекрете́ры
Công cụ cách кем? чем?секрете́ромсекрете́рами
Giới cách о ком? о чём?секрете́ресекрете́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

секретер nghĩa là gì?

секретер (danh từ) nghĩa là cái bàn giấy, bàn viết.

секретер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секрете́р (phiên âm Latinh sekretɛ́r, IPA [sʲɪkrʲɪˈtɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.