TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секре́ция

giống cáibất động vật
sekrécija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секре́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секре́ция nghĩa là tiết, bài tiết.

Nghĩa của секре́ция

Danh từ

  1. sinh lý [sự] tiết, bài tiết, chế tiết.
    • же́лезы вну́тренней секре́цияиcác tuyến nội tiết

Biến cách của секре́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?секре́циясекре́ции
Sinh cách кого? чего?секре́циисекре́ций
Tặng cách кому? чему?секре́циисекре́циям
Đối cách кого? что?секре́циюсекре́ции
Công cụ cách кем? чем?секре́циейсекре́циями
Giới cách о ком? о чём?секре́циисекре́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

секреция nghĩa là gì?

секреция (danh từ) nghĩa là tiết, bài tiết.

секреция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секре́ция (phiên âm Latinh sekrécija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.