TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секси́зм

giống đựcbất động vật
sɛksízm[sɨkˈsʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секси́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секси́зм nghĩa là phân biệt giới tính.

Nghĩa của секси́зм

Danh từ

  1. Phân biệt giới tính.

Biến cách của секси́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?секси́зм
Sinh cách кого? чего?секси́зма
Tặng cách кому? чему?секси́зму
Đối cách кого? что?секси́зм
Công cụ cách кем? чем?секси́змом
Giới cách о ком? о чём?секси́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сексизм nghĩa là gì?

сексизм (danh từ) nghĩa là phân biệt giới tính.

сексизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секси́зм (phiên âm Latinh sɛksízm, IPA [sɨkˈsʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.