TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сексте́т

giống đựcbất động vật
sekstét giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сексте́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сексте́т nghĩa là khúc nhạc lục tấu, khúc hát sáu bè.

Nghĩa của сексте́т

Danh từ

  1. инструментальное произведение Khúc nhạc lục tấu.
  2. вокальное произведение Khúc hát sáu bè.
  3. инструментальный ансамбль Bộ sáu, đội lục tấu, ban nhạc sáu người.
  4. вокальный ансамбль Tốp ca sáu người.

Biến cách của сексте́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сексте́тсексте́ты
Sinh cách кого? чего?сексте́тасексте́тов
Tặng cách кому? чему?сексте́тусексте́там
Đối cách кого? что?сексте́тсексте́ты
Công cụ cách кем? чем?сексте́томсексте́тами
Giới cách о ком? о чём?сексте́тесексте́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

секстет nghĩa là gì?

секстет (danh từ) nghĩa là khúc nhạc lục tấu, khúc hát sáu bè.

секстет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сексте́т (phiên âm Latinh sekstét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.