TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сексоло́гия

giống cáibất động vật
sɛksológija[sɨksɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сексоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сексоло́гия nghĩa là tình dục học.

Nghĩa của сексоло́гия

Danh từ

  1. Tình dục học.

Biến cách của сексоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сексоло́гиясексоло́гии
Sinh cách кого? чего?сексоло́гиисексоло́гий
Tặng cách кому? чему?сексоло́гиисексоло́гиям
Đối cách кого? что?сексоло́гиюсексоло́гии
Công cụ cách кем? чем?сексоло́гиейсексоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?сексоло́гиисексоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сексология nghĩa là gì?

сексология (danh từ) nghĩa là tình dục học.

сексология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сексоло́гия (phiên âm Latinh sɛksológija, IPA [sɨksɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.