секста́нт
giống đựcbất động vật
sekstánt[sʲɪkˈstant]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên секста́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
секста́нт nghĩa là kính lục phân.
Nghĩa của секста́нт
Danh từ
- Kính lục phân.
Biến cách của секста́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | секста́нт | секста́нты |
| Sinh cách кого? чего? | секста́нта | секста́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | секста́нту | секста́нтам |
| Đối cách кого? что? | секста́нт | секста́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | секста́нтом | секста́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | секста́нте | секста́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
секстант nghĩa là gì?
секстант (danh từ) nghĩa là kính lục phân.
секстант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là секста́нт (phiên âm Latinh sekstánt, IPA [sʲɪkˈstant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.