TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секста́нт

giống đựcbất động vật
sekstánt[sʲɪkˈstant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секста́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секста́нт nghĩa là kính lục phân.

Nghĩa của секста́нт

Danh từ

  1. Kính lục phân.

Biến cách của секста́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?секста́нтсекста́нты
Sinh cách кого? чего?секста́нтасекста́нтов
Tặng cách кому? чему?секста́нтусекста́нтам
Đối cách кого? что?секста́нтсекста́нты
Công cụ cách кем? чем?секста́нтомсекста́нтами
Giới cách о ком? о чём?секста́нтесекста́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

секстант nghĩa là gì?

секстант (danh từ) nghĩa là kính lục phân.

секстант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секста́нт (phiên âm Latinh sekstánt, IPA [sʲɪkˈstant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.