TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сексуа́льность

giống cáibất động vật
sɛksuálʹnostʹ[sɨksʊˈalʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сексуа́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сексуа́льность nghĩa là nhục dục, tình dục.

Nghĩa của сексуа́льность

Danh từ

  1. [Tính, tính chất] nhục dục, tình dục, dục tình, vật dục.

Biến cách của сексуа́льность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сексуа́льностьсексуа́льности
Sinh cách кого? чего?сексуа́льностисексуа́льностей
Tặng cách кому? чему?сексуа́льностисексуа́льностям
Đối cách кого? что?сексуа́льностьсексуа́льности
Công cụ cách кем? чем?сексуа́льностьюсексуа́льностями
Giới cách о ком? о чём?сексуа́льностисексуа́льностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сексуальность nghĩa là gì?

сексуальность (danh từ) nghĩa là nhục dục, tình dục.

сексуальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сексуа́льность (phiên âm Latinh sɛksuálʹnostʹ, IPA [sɨksʊˈalʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.