TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секта́нт

giống đựcđộng vật
sektánt[sʲɪkˈtant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секта́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секта́нт nghĩa là người theo giáo phái.

Nghĩa của секта́нт

Danh từ

  1. Người theo giáo phái; (nghĩa bóng) người [theo chủ nghĩa] bè phái.

Biến cách của секта́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?секта́нтсекта́нты
Sinh cách кого? чего?секта́нтасекта́нтов
Tặng cách кому? чему?секта́нтусекта́нтам
Đối cách кого? что?секта́нтасекта́нтов
Công cụ cách кем? чем?секта́нтомсекта́нтами
Giới cách о ком? о чём?секта́нтесекта́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сектант nghĩa là gì?

сектант (danh từ) nghĩa là người theo giáo phái.

сектант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секта́нт (phiên âm Latinh sektánt, IPA [sʲɪkˈtant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.