TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́ктор

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
séktor[ˈsʲektər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́ктор nghĩa là khu, khu vực, ban, phòng.

Nghĩa của се́ктор

Danh từ

  1. участок Khu, khu vực, địa phận.
    • ю́жный се́ктор стадио́наkhu nam của sân vận động
    • се́ктор обстре́лаkhu vực trong tầm súng
  2. учреждения Ban, phòng, bộ môn.
  3. народного хозяйства Khu vực.
    • ча́стный се́ктор в торго́влеkhu vực tư nhân trong thương nghiệp

Biến cách của се́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́кторсектора́
Sinh cách кого? чего?се́кторасекторо́в
Tặng cách кому? чему?се́кторусектора́м
Đối cách кого? что?се́кторсектора́
Công cụ cách кем? чем?се́кторомсектора́ми
Giới cách о ком? о чём?се́кторесектора́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сектор nghĩa là gì?

сектор (danh từ) nghĩa là khu, khu vực, ban, phòng.

сектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́ктор (phiên âm Latinh séktor, IPA [ˈsʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.