се́ктор
Dấu sắc trên се́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́ктор nghĩa là khu, khu vực, ban, phòng.
Nghĩa của се́ктор
Danh từ
- участок Khu, khu vực, địa phận.
- ю́жный се́ктор стадио́наkhu nam của sân vận động
- се́ктор обстре́лаkhu vực trong tầm súng
- учреждения Ban, phòng, bộ môn.
- народного хозяйства Khu vực.
- ча́стный се́ктор в торго́влеkhu vực tư nhân trong thương nghiệp
Biến cách của се́ктор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | се́ктор | сектора́ |
| Sinh cách кого? чего? | се́ктора | секторо́в |
| Tặng cách кому? чему? | се́ктору | сектора́м |
| Đối cách кого? что? | се́ктор | сектора́ |
| Công cụ cách кем? чем? | се́ктором | сектора́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | се́кторе | сектора́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сектор nghĩa là gì?
сектор (danh từ) nghĩa là khu, khu vực, ban, phòng.
сектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́ктор (phiên âm Latinh séktor, IPA [ˈsʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.