TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сектантка

giống cái
sektantka giọng máy của trình duyệt

сектантка nghĩa là người theo giáo phái.

Nghĩa của сектантка

Danh từ

  1. Người theo giáo phái; (nghĩa bóng) người [theo chủ nghĩa] bè phái.

Câu hỏi thường gặp

сектантка nghĩa là gì?

сектантка (danh từ) nghĩa là người theo giáo phái.

сектантка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сектантка (phiên âm Latinh sektantka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.