TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секта́нтский

sektántskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секта́нтский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секта́нтский nghĩa là Thuộc về giáo phái; (nghĩa bóng) bè phái [chủ nghĩa], [có tính] bè phái.

Nghĩa của секта́нтский

Tính từ

  1. Thuộc về giáo phái; (nghĩa bóng) bè phái [chủ nghĩa], [có tính] bè phái.

Biến cách của секта́нтский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсекта́нтскийсекта́нтскоесекта́нтскаясекта́нтские
Sinh cáchсекта́нтскогосекта́нтскогосекта́нтскойсекта́нтских
Tặng cáchсекта́нтскомусекта́нтскомусекта́нтскойсекта́нтским
Đối cáchсекта́нтскийсекта́нтскоесекта́нтскуюсекта́нтские
Công cụ cáchсекта́нтскимсекта́нтскимсекта́нтскойсекта́нтскими
Giới cáchсекта́нтскомсекта́нтскомсекта́нтскойсекта́нтских
Dạng ngắn*секта́нтск*секта́нтско*секта́нтскасекта́нтски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сектантский nghĩa là gì?

сектантский (tính từ) nghĩa là Thuộc về giáo phái; (nghĩa bóng) bè phái [chủ nghĩa], [có tính] bè phái.

сектантский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секта́нтский (phiên âm Latinh sektántskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.