TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секта́нтство

giống trungbất động vật
sektántstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секта́нтство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секта́нтство nghĩa là giáo phái.

Nghĩa của секта́нтство

Danh từ

  1. [Phong trào, tính chất] giáo phái; (nghĩa bóng) chủ nghĩa bè phái.

Biến cách của секта́нтство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?секта́нтствосекта́нтства
Sinh cách кого? чего?секта́нтствасекта́нтств
Tặng cách кому? чему?секта́нтствусекта́нтствам
Đối cách кого? что?секта́нтствосекта́нтства
Công cụ cách кем? чем?секта́нтствомсекта́нтствами
Giới cách о ком? о чём?секта́нтствесекта́нтствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сектантство nghĩa là gì?

сектантство (danh từ) nghĩa là giáo phái.

сектантство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секта́нтство (phiên âm Latinh sektántstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.