TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сектовать

thể chưa hoàn thành
sektovatʹ giọng máy của trình duyệt

сектовать nghĩa là than phiền, phàn nàn.

Nghĩa của сектовать

Động từ

  1. Than phiền, phàn nàn, kêu ca, cathán, oán trách.
    • се́ктовать на судьбу́than thân trách phận

Câu hỏi thường gặp

сектовать nghĩa là gì?

сектовать (động từ) nghĩa là than phiền, phàn nàn.

сектовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сектовать (phiên âm Latinh sektovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.