TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секуляри́зм

sekuljarízm[sʲɪkʊlʲɪˈrʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секуляри́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секуляри́зм nghĩa là chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa.

Nghĩa của секуляри́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

секуляризм nghĩa là gì?

секуляризм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa.

секуляризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секуляри́зм (phiên âm Latinh sekuljarízm, IPA [sʲɪkʊlʲɪˈrʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.