TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секунда́нт

giống đựcđộng vật
sekundánt[sʲɪkʊnˈdant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секунда́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секунда́нт nghĩa là người làm chứng, người phò tá.

Nghĩa của секунда́нт

Danh từ

  1. в дуэли Người làm chứng, người phò tá.
    • спорт.người phò tá

Biến cách của секунда́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?секунда́нтсекунда́нты
Sinh cách кого? чего?секунда́нтасекунда́нтов
Tặng cách кому? чему?секунда́нтусекунда́нтам
Đối cách кого? что?секунда́нтасекунда́нтов
Công cụ cách кем? чем?секунда́нтомсекунда́нтами
Giới cách о ком? о чём?секунда́нтесекунда́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

секундант nghĩa là gì?

секундант (danh từ) nghĩa là người làm chứng, người phò tá.

секундант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секунда́нт (phiên âm Latinh sekundánt, IPA [sʲɪkʊnˈdant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.