секунда́нт
Dấu sắc trên секунда́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
секунда́нт nghĩa là người làm chứng, người phò tá.
Nghĩa của секунда́нт
Danh từ
- в дуэли Người làm chứng, người phò tá.
- спорт.người phò tá
Biến cách của секунда́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | секунда́нт | секунда́нты |
| Sinh cách кого? чего? | секунда́нта | секунда́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | секунда́нту | секунда́нтам |
| Đối cách кого? что? | секунда́нта | секунда́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | секунда́нтом | секунда́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | секунда́нте | секунда́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
секундант nghĩa là gì?
секундант (danh từ) nghĩa là người làm chứng, người phò tá.
секундант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là секунда́нт (phiên âm Latinh sekundánt, IPA [sʲɪkʊnˈdant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.