TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секундоме́р

giống đựcbất động vật
sekundomér[sʲɪkʊndɐˈmʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секундоме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секундоме́р nghĩa là thì kế, đồng hồ bấm giây.

Nghĩa của секундоме́р

Danh từ

  1. Thì kế, đồng hồ bấm giây, crônômet.

Biến cách của секундоме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?секундоме́рсекундоме́ры
Sinh cách кого? чего?секундоме́расекундоме́ров
Tặng cách кому? чему?секундоме́русекундоме́рам
Đối cách кого? что?секундоме́рсекундоме́ры
Công cụ cách кем? чем?секундоме́ромсекундоме́рами
Giới cách о ком? о чём?секундоме́ресекундоме́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

секундомер nghĩa là gì?

секундомер (danh từ) nghĩa là thì kế, đồng hồ bấm giây.

секундомер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секундоме́р (phiên âm Latinh sekundomér, IPA [sʲɪkʊndɐˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.