TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секцио́нный

sekciónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секцио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секцио́нный nghĩa là nhóm, lớp.

Nghĩa của секцио́нный

Tính từ

  1. Thuộc về ban, nhóm, lớp, tiểu ban, phân bộ, bộ môn, bộ phận.
    • секцио́нные заседа́ния[những] phiên họp tiểu ban
  2. kỹ thuật [có] ngăn, đoạn, gian, bloc, đơn nguyên.
    • секционный инкуба́тор[trái] máy ấp trứng có ngăn
    • секцио́нная постро́йка(xây dựng) công trình xây dựng theo đơn nguyên (theo gian, theo ngăn)

Biến cách của секцио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсекцио́нныйсекцио́нноесекцио́ннаясекцио́нные
Sinh cáchсекцио́нногосекцио́нногосекцио́ннойсекцио́нных
Tặng cáchсекцио́нномусекцио́нномусекцио́ннойсекцио́нным
Đối cáchсекцио́нныйсекцио́нноесекцио́ннуюсекцио́нные
Công cụ cáchсекцио́ннымсекцио́ннымсекцио́ннойсекцио́нными
Giới cáchсекцио́нномсекцио́нномсекцио́ннойсекцио́нных
Dạng ngắnсекцио́ненсекцио́нносекцио́ннасекцио́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

секционный nghĩa là gì?

секционный (tính từ) nghĩa là nhóm, lớp.

секционный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секцио́нный (phiên âm Latinh sekciónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.