TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́лезень

giống đựcđộng vật
sélezenʹ[ˈsʲelʲɪzʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́лезень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́лезень nghĩa là vịt.

Nghĩa của се́лезень

Danh từ

  1. Vịt.

Biến cách của се́лезень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́лезеньсе́лезни
Sinh cách кого? чего?се́лезнясе́лезней
Tặng cách кому? чему?се́лезнюсе́лезням
Đối cách кого? что?се́лезнясе́лезней
Công cụ cách кем? чем?се́лезнемсе́лезнями
Giới cách о ком? о чём?се́лезнесе́лезнях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

селезень nghĩa là gì?

селезень (danh từ) nghĩa là vịt.

селезень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́лезень (phiên âm Latinh sélezenʹ, IPA [ˈsʲelʲɪzʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.