село́
Dấu sắc trên село́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
село́ nghĩa là làng, thôn.
Nghĩa của село́
Danh từ
- Làng, thôn, xã thôn, nông thôn, thôn quê.
- рабо́та на селе́[sự] làm việc ở nông thôn, công tác ở thôn quê
- го́рода и сёлаthành thị và nông thôn
Biến cách của село́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | село́ | сёла |
| Sinh cách кого? чего? | села́ | сёл |
| Tặng cách кому? чему? | селу́ | сёлам |
| Đối cách кого? что? | село́ | сёла |
| Công cụ cách кем? чем? | село́м | сёлами |
| Giới cách о ком? о чём? | селе́ | сёлах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với село́
- Она села на землю. Cô ấy ngồi dưới đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12721048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
село nghĩa là gì?
село (danh từ) nghĩa là làng, thôn.
село đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là село́ (phiên âm Latinh seló, IPA [sʲɪˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.