TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

село́

giống trungbất động vật
seló[sʲɪˈɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên село́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

село́ nghĩa là làng, thôn.

Nghĩa của село́

Danh từ

  1. Làng, thôn, xã thôn, nông thôn, thôn quê.
    • рабо́та на селе́[sự] làm việc ở nông thôn, công tác ở thôn quê
    • го́рода и сёлаthành thị và nông thôn

Biến cách của село́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?село́сёла
Sinh cách кого? чего?села́сёл
Tặng cách кому? чему?селу́сёлам
Đối cách кого? что?село́сёла
Công cụ cách кем? чем?село́мсёлами
Giới cách о ком? о чём?селе́сёлах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với село́

  • Она села на землю. Cô ấy ngồi dưới đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12721048

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

село nghĩa là gì?

село (danh từ) nghĩa là làng, thôn.

село đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là село́ (phiên âm Latinh seló, IPA [sʲɪˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.