TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

селекционе́р

giống đựcđộng vật
selekcionér[sʲɪlʲɪkt͡sɨɐˈnʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên селекционе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

селекционе́р nghĩa là người chọn giống, người gây giống.

Nghĩa của селекционе́р

Danh từ

  1. Người chọn giống, người gây giống.

Biến cách của селекционе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?селекционе́рселекционе́ры
Sinh cách кого? чего?селекционе́раселекционе́ров
Tặng cách кому? чему?селекционе́руселекционе́рам
Đối cách кого? что?селекционе́раселекционе́ров
Công cụ cách кем? чем?селекционе́ромселекционе́рами
Giới cách о ком? о чём?селекционе́реселекционе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

селекционер nghĩa là gì?

селекционер (danh từ) nghĩa là người chọn giống, người gây giống.

селекционер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là селекционе́р (phiên âm Latinh selekcionér, IPA [sʲɪlʲɪkt͡sɨɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.