TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

селе́кция

giống cáibất động vật
selékcija[sʲɪˈlʲekt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên селе́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

селе́кция nghĩa là sự chọn giống, chọn lọc.

Nghĩa của селе́кция

Danh từ

  1. Sự chọn giống, chọn lọc.

Biến cách của селе́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?селе́кцияселе́кции
Sinh cách кого? чего?селе́кцииселе́кций
Tặng cách кому? чему?селе́кцииселе́кциям
Đối cách кого? что?селе́кциюселе́кции
Công cụ cách кем? чем?селе́кциейселе́кциями
Giới cách о ком? о чём?селе́кцииселе́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

селекция nghĩa là gì?

селекция (danh từ) nghĩa là sự chọn giống, chọn lọc.

селекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là селе́кция (phiên âm Latinh selékcija, IPA [sʲɪˈlʲekt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.