TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

селе́ние

giống trungbất động vật
selénije[sʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên селе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

селе́ние nghĩa là làng, thôn.

Nghĩa của селе́ние

Danh từ

  1. Làng, thôn, xóm, ấp; (горное) bản, buôn.

Biến cách của селе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?селе́ниеселе́ния
Sinh cách кого? чего?селе́нияселе́ний
Tặng cách кому? чему?селе́ниюселе́ниям
Đối cách кого? что?селе́ниеселе́ния
Công cụ cách кем? чем?селе́ниемселе́ниями
Giới cách о ком? о чём?селе́нииселе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

селение nghĩa là gì?

селение (danh từ) nghĩa là làng, thôn.

селение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là селе́ние (phiên âm Latinh selénije, IPA [sʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.