TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

селеноло́гия

giống cáibất động vật
selenológija[sʲɪlʲɪnɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên селеноло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

селеноло́гия nghĩa là nguyệt chất học.

Nghĩa của селеноло́гия

Danh từ

  1. Nguyệt chất học.

Biến cách của селеноло́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?селеноло́гия
Sinh cách кого? чего?селеноло́гии
Tặng cách кому? чему?селеноло́гии
Đối cách кого? что?селеноло́гию
Công cụ cách кем? чем?селеноло́гией
Giới cách о ком? о чём?селеноло́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

селенология nghĩa là gì?

селенология (danh từ) nghĩa là nguyệt chất học.

селенология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là селеноло́гия (phiên âm Latinh selenológija, IPA [sʲɪlʲɪnɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.