сели́тра
giống cáibất động vật
selítra[sʲɪˈlʲitrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сели́тра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сели́тра nghĩa là diêm tiêu, xanpêt.
Nghĩa của сели́тра
Danh từ
- Diêm tiêu, xanpêt, sanpet, kali nitrat.
Biến cách của сели́тра (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | сели́тра |
| Sinh cách кого? чего? | сели́тры |
| Tặng cách кому? чему? | сели́тре |
| Đối cách кого? что? | сели́тру |
| Công cụ cách кем? чем? | сели́трой |
| Giới cách о ком? о чём? | сели́тре |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
селитра nghĩa là gì?
селитра (danh từ) nghĩa là diêm tiêu, xanpêt.
селитра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сели́тра (phiên âm Latinh selítra, IPA [sʲɪˈlʲitrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.