TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сели́ться

thể chưa hoàn thành
selítʹsja[sʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сели́ться nghĩa là ở, cư trú.

Nghĩa của сели́ться

Động từ

  1. Ở, cư trú, trú ngụ.

Cặp thể của сели́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сели́ться

NgôiHiện tại
яселю́сь
тысели́шься
он / она́ / оно́сели́тся
мысели́мся
высели́тесь
они́селя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + селиться.

Quá khứ

Giống đực (он)сели́лся
Giống cái (она́)сели́лась
Giống trung (оно́)сели́лось
Số nhiều (они́)сели́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сели́тесь

Câu hỏi thường gặp

селиться nghĩa là gì?

селиться (động từ) nghĩa là ở, cư trú.

селиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сели́ться (phiên âm Latinh selítʹsja, IPA [sʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.