сели́ться
Dấu sắc trên сели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сели́ться nghĩa là ở, cư trú.
Nghĩa của сели́ться
Động từ
- Ở, cư trú, trú ngụ.
Cặp thể của сели́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сели́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | селю́сь |
| ты | сели́шься |
| он / она́ / оно́ | сели́тся |
| мы | сели́мся |
| вы | сели́тесь |
| они́ | селя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + селиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сели́лся |
| Giống cái (она́) | сели́лась |
| Giống trung (оно́) | сели́лось |
| Số nhiều (они́) | сели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сели́тесь |
Câu hỏi thường gặp
селиться nghĩa là gì?
селиться (động từ) nghĩa là ở, cư trú.
селиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сели́ться (phiên âm Latinh selítʹsja, IPA [sʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.