TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сель

giống đựcbất động vật
selʹ[sʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

сель nghĩa là lở đất.

Nghĩa của сель

Danh từ

  1. Lở đất.

Biến cách của сель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́льсе́ли
Sinh cách кого? чего?се́лясе́лей
Tặng cách кому? чему?се́люсе́лям
Đối cách кого? что?се́льсе́ли
Công cụ cách кем? чем?се́лемсе́лями
Giới cách о ком? о чём?се́лесе́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сель

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với сель

  • Все сели. Mọi người đã ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3095244

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сель nghĩa là gì?

сель (danh từ) nghĩa là lở đất.

сель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сель (phiên âm Latinh selʹ, IPA [sʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.