TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́льва

giống cáibất động vật
sélʹva[ˈsʲelʲvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́льва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́льва nghĩa là rừng mưa nhiệt đới, rừng mưa.

Nghĩa của се́льва

Danh từ

  1. Rừng mưa nhiệt đới.
  2. Rừng mưa.

Biến cách của се́льва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́львасе́львы
Sinh cách кого? чего?се́львысе́льв
Tặng cách кому? чему?се́львесе́львам
Đối cách кого? что?се́львусе́львы
Công cụ cách кем? чем?се́львойсе́львами
Giới cách о ком? о чём?се́львесе́львах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сельва nghĩa là gì?

сельва (danh từ) nghĩa là rừng mưa nhiệt đới, rừng mưa.

сельва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́льва (phiên âm Latinh sélʹva, IPA [ˈsʲelʲvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.