TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сема́нтика

giống cáibất động vật
semántika[sʲɪˈmanʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сема́нтика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сема́нтика nghĩa là ngữ nghĩa, nghĩa của từ, ngữ nghĩa học, ngữ ý học.

Nghĩa của сема́нтика

Danh từ

  1. значение слова Ngữ nghĩa, nghĩa của từ.
  2. наука Ngữ nghĩa học, ngữ ý học.

Biến cách của сема́нтика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сема́нтикасема́нтики
Sinh cách кого? чего?сема́нтикисема́нтик
Tặng cách кому? чему?сема́нтикесема́нтикам
Đối cách кого? что?сема́нтикусема́нтики
Công cụ cách кем? чем?сема́нтикойсема́нтиками
Giới cách о ком? о чём?сема́нтикесема́нтиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

семантика nghĩa là gì?

семантика (danh từ) nghĩa là ngữ nghĩa, nghĩa của từ, ngữ nghĩa học, ngữ ý học.

семантика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сема́нтика (phiên âm Latinh semántika, IPA [sʲɪˈmanʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.