семафо́р
giống đựcbất động vật
semafór[sʲɪmɐˈfor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên семафо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
семафо́р nghĩa là cột tín hiệu.
Nghĩa của семафо́р
Danh từ
- Cột tín hiệu, bảng tín hiệu chỉ đường.
- семафо́р откры́тthông đường
Biến cách của семафо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | семафо́р | семафо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | семафо́ра | семафо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | семафо́ру | семафо́рам |
| Đối cách кого? что? | семафо́р | семафо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | семафо́ром | семафо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | семафо́ре | семафо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
семафор nghĩa là gì?
семафор (danh từ) nghĩa là cột tín hiệu.
семафор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là семафо́р (phiên âm Latinh semafór, IPA [sʲɪmɐˈfor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.