TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семафо́р

giống đựcbất động vật
semafór[sʲɪmɐˈfor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семафо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семафо́р nghĩa là cột tín hiệu.

Nghĩa của семафо́р

Danh từ

  1. Cột tín hiệu, bảng tín hiệu chỉ đường.
    • семафо́р откры́тthông đường

Biến cách của семафо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семафо́рсемафо́ры
Sinh cách кого? чего?семафо́расемафо́ров
Tặng cách кому? чему?семафо́русемафо́рам
Đối cách кого? что?семафо́рсемафо́ры
Công cụ cách кем? чем?семафо́ромсемафо́рами
Giới cách о ком? о чём?семафо́ресемафо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

семафор nghĩa là gì?

семафор (danh từ) nghĩa là cột tín hiệu.

семафор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семафо́р (phiên âm Latinh semafór, IPA [sʲɪmɐˈfor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.