TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семе́йственность

giống cáibất động vật
seméjstvennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семе́йственность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семе́йственность nghĩa là chủ nghĩa gia đình.

Nghĩa của семе́йственность

Danh từ

  1. в подборе кадров и т. п. Chủ nghĩa gia đình.

Biến cách của семе́йственность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семе́йственностьсеме́йственности
Sinh cách кого? чего?семе́йственностисеме́йственностей
Tặng cách кому? чему?семе́йственностисеме́йственностям
Đối cách кого? что?семе́йственностьсеме́йственности
Công cụ cách кем? чем?семе́йственностьюсеме́йственностями
Giới cách о ком? о чём?семе́йственностисеме́йственностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

семейственность nghĩa là gì?

семейственность (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa gia đình.

семейственность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семе́йственность (phiên âm Latinh seméjstvennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.