TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семеново́дство

giống trungbất động vật
semenovódstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семеново́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семеново́дство nghĩa là nhân giống, sản xuất hạt giống.

Nghĩa của семеново́дство

Danh từ

  1. [Môn, khoa] nhân giống, sản xuất hạt giống.

Biến cách của семеново́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семеново́дствосеменово́дства
Sinh cách кого? чего?семеново́дствасеменово́дств
Tặng cách кому? чему?семеново́дствусеменово́дствам
Đối cách кого? что?семеново́дствосеменово́дства
Công cụ cách кем? чем?семеново́дствомсеменово́дствами
Giới cách о ком? о чём?семеново́дствесеменово́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

семеноводство nghĩa là gì?

семеноводство (danh từ) nghĩa là nhân giống, sản xuất hạt giống.

семеноводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семеново́дство (phiên âm Latinh semenovódstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.