TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́меро

sémero[ˈsʲemʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́меро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́меро nghĩa là bảy.

Nghĩa của се́меро

Số từ

  1. Bảy.

Biến cách của се́меро (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?се́меро
Sinh cách кого? чего?семеры́х
Tặng cách кому? чему?семеры́м
Đối cách кого? что?се́меро
Công cụ cách кем? чем?семеры́ми
Giới cách о ком? о чём?семеры́х

Câu hỏi thường gặp

семеро nghĩa là gì?

семеро (số từ) nghĩa là bảy.

семеро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́меро (phiên âm Latinh sémero, IPA [ˈsʲemʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.