TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семикла́ссница

giống cáiđộng vật
semiklássnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семикла́ссница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семикла́ссница nghĩa là nữ sinh lớp bảy.

Nghĩa của семикла́ссница

Danh từ

  1. Nữ [học] sinh lớp bảy.

Biến cách của семикла́ссница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семикла́ссницасемикла́ссницы
Sinh cách кого? чего?семикла́ссницысемикла́ссниц
Tặng cách кому? чему?семикла́ссницесемикла́ссницам
Đối cách кого? что?семикла́ссницусемикла́ссниц
Công cụ cách кем? чем?семикла́ссницейсемикла́ссницами
Giới cách о ком? о чём?семикла́ссницесемикла́ссницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

семиклассница nghĩa là gì?

семиклассница (danh từ) nghĩa là nữ sinh lớp bảy.

семиклассница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семикла́ссница (phiên âm Latinh semiklássnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.