TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семиле́тка

giống cáiđộng vật
semilétka[sʲɪmʲɪˈlʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семиле́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семиле́тка nghĩa là Trường trung học bảy năm, trường phổ thông bảy năm.

Nghĩa của семиле́тка

Danh từ

  1. lịch sử школа Trường trung học bảy năm, trường phổ thông bảy năm.
  2. план Kế hoạch bảy năm.

Biến cách của семиле́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семиле́ткасемиле́тки
Sinh cách кого? чего?семиле́ткисемиле́ток
Tặng cách кому? чему?семиле́ткесемиле́ткам
Đối cách кого? что?семиле́ткусемиле́ток
Công cụ cách кем? чем?семиле́ткойсемиле́тками
Giới cách о ком? о чём?семиле́ткесемиле́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của семиле́тка

Câu hỏi thường gặp

семилетка nghĩa là gì?

семилетка (danh từ) nghĩa là Trường trung học bảy năm, trường phổ thông bảy năm.

семилетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семиле́тка (phiên âm Latinh semilétka, IPA [sʲɪmʲɪˈlʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.