семиле́тка
Dấu sắc trên семиле́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
семиле́тка nghĩa là Trường trung học bảy năm, trường phổ thông bảy năm.
Nghĩa của семиле́тка
Danh từ
- lịch sử школа Trường trung học bảy năm, trường phổ thông bảy năm.
- план Kế hoạch bảy năm.
Biến cách của семиле́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | семиле́тка | семиле́тки |
| Sinh cách кого? чего? | семиле́тки | семиле́ток |
| Tặng cách кому? чему? | семиле́тке | семиле́ткам |
| Đối cách кого? что? | семиле́тку | семиле́ток |
| Công cụ cách кем? чем? | семиле́ткой | семиле́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | семиле́тке | семиле́тках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của семиле́тка
Câu hỏi thường gặp
семилетка nghĩa là gì?
семилетка (danh từ) nghĩa là Trường trung học bảy năm, trường phổ thông bảy năm.
семилетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là семиле́тка (phiên âm Latinh semilétka, IPA [sʲɪmʲɪˈlʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.