семикра́тный
Dấu sắc trên семикра́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
семикра́тный nghĩa là trong bảy lần.
Nghĩa của семикра́тный
Tính từ
- Trong bảy lần; (увеличенный в семь раз) [tăng lên, gấp] bảy lần.
Biến cách của семикра́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | семикра́тный | семикра́тное | семикра́тная | семикра́тные |
| Sinh cách | семикра́тного | семикра́тного | семикра́тной | семикра́тных |
| Tặng cách | семикра́тному | семикра́тному | семикра́тной | семикра́тным |
| Đối cách | семикра́тный | семикра́тное | семикра́тную | семикра́тные |
| Công cụ cách | семикра́тным | семикра́тным | семикра́тной | семикра́тными |
| Giới cách | семикра́тном | семикра́тном | семикра́тной | семикра́тных |
| Dạng ngắn | семикра́тен | семикра́тно | семикра́тна | семикра́тны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
семикратный nghĩa là gì?
семикратный (tính từ) nghĩa là trong bảy lần.
семикратный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là семикра́тный (phiên âm Latinh semikrátnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.