TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семимесячный

semimesjačnyj giọng máy của trình duyệt

семимесячный nghĩa là bảy tháng.

Nghĩa của семимесячный

Tính từ

  1. о сроке [trong, lâu] bảy tháng.
  2. о возрасте [lên] bảy tháng.

Câu hỏi thường gặp

семимесячный nghĩa là gì?

семимесячный (tính từ) nghĩa là bảy tháng.

семимесячный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семимесячный (phiên âm Latinh semimesjačnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.