TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семина́рия

giống cáibất động vật
seminárija[sʲɪmʲɪˈnarʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семина́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семина́рия nghĩa là chủng viện.

Nghĩa của семина́рия

Danh từ

  1. Chủng viện.

Biến cách của семина́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семина́риясемина́рии
Sinh cách кого? чего?семина́риисемина́рий
Tặng cách кому? чему?семина́риисемина́риям
Đối cách кого? что?семина́риюсемина́рии
Công cụ cách кем? чем?семина́риейсемина́риями
Giới cách о ком? о чём?семина́риисемина́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

семинария nghĩa là gì?

семинария (danh từ) nghĩa là chủng viện.

семинария đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семина́рия (phiên âm Latinh seminárija, IPA [sʲɪmʲɪˈnarʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.