TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семио́тика

giống cáibất động vật
semiótika[sʲɪmʲɪˈotʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семио́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семио́тика nghĩa là kí hiệu học.

Nghĩa của семио́тика

Danh từ

  1. Kí hiệu học.

Biến cách của семио́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семио́тикасемио́тики
Sinh cách кого? чего?семио́тикисемио́тик
Tặng cách кому? чему?семио́тикесемио́тикам
Đối cách кого? что?семио́тикусемио́тики
Công cụ cách кем? чем?семио́тикойсемио́тиками
Giới cách о ком? о чём?семио́тикесемио́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

семиотика nghĩa là gì?

семиотика (danh từ) nghĩa là kí hiệu học.

семиотика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семио́тика (phiên âm Latinh semiótika, IPA [sʲɪmʲɪˈotʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.