TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семи́т

giống đựcđộng vật
semít[sʲɪˈmʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семи́т nghĩa là người xê-mít.

Nghĩa của семи́т

Danh từ

  1. Người Xê-mít.

Biến cách của семи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семи́тсеми́ты
Sinh cách кого? чего?семи́тасеми́тов
Tặng cách кому? чему?семи́тусеми́там
Đối cách кого? что?семи́тасеми́тов
Công cụ cách кем? чем?семи́томсеми́тами
Giới cách о ком? о чём?семи́тесеми́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

семит nghĩa là gì?

семит (danh từ) nghĩa là người xê-mít.

семит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семи́т (phiên âm Latinh semít, IPA [sʲɪˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.