семи́т
giống đựcđộng vật
semít[sʲɪˈmʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên семи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
семи́т nghĩa là người xê-mít.
Nghĩa của семи́т
Danh từ
- Người Xê-mít.
Biến cách của семи́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | семи́т | семи́ты |
| Sinh cách кого? чего? | семи́та | семи́тов |
| Tặng cách кому? чему? | семи́ту | семи́там |
| Đối cách кого? что? | семи́та | семи́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | семи́том | семи́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | семи́те | семи́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
семит nghĩa là gì?
семит (danh từ) nghĩa là người xê-mít.
семит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là семи́т (phiên âm Latinh semít, IPA [sʲɪˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.