TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семья́

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
semʹjá[sʲɪˈm⁽ʲ⁾ja] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семья́ nghĩa là gia đình, gia quyến, đàn, tổ.

Nghĩa của семья́

Danh từ

  1. Gia đình, gia quyến.
    • больша́я семья́gia đình lớn, đại gia đình
  2. животных Đàn, tổ, họ.
    • лингв.ngữ hệ
    • в семье́ не без уро́да= năm ngón tay có ngón ngắn ngón dài

Biến cách của семья́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семья́се́мьи
Sinh cách кого? чего?семьи́семе́й
Tặng cách кому? чему?семье́се́мьям
Đối cách кого? что?семью́се́мьи
Công cụ cách кем? чем?семьёйсе́мьями
Giới cách о ком? о чём?семье́се́мьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với семья́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với семья́

  • У Тома очень недружная семья. Ở nhà của Tom cơm chẳng lành canh chẳng ngọt.Tatoeba #6552535
  • Твоя семья состоит из скольких членов? Nhà bạn có mấy người? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476515
  • Моя семья думает, что я богат. Gia đình tôi nghĩ rằng tôi giàu có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3870068
  • Моя семья состоит из четырёх человек. Nhà tôi có bốn người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6167611
  • Я не знал, где моя семья. Tôi đã không biết gia đình tôi ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7142455
  • Моя семья каждую зиму катается на лыжах. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #586580
  • Мы одна большая счастливая семья. Chúng ta là một gia đình lớn và hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13489633
  • Моя семья каждую зиму выезжает покататься на лыжах. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6448340

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

семья nghĩa là gì?

семья (danh từ) nghĩa là gia đình, gia quyến, đàn, tổ.

семья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семья́ (phiên âm Latinh semʹjá, IPA [sʲɪˈm⁽ʲ⁾ja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.