TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семьяни́н

giống đựcđộng vật
semʹjanín[sʲɪm⁽ʲ⁾jɪˈnʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семьяни́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семьяни́н nghĩa là người cha tốt, người cha thảo.

Nghĩa của семьяни́н

Danh từ

  1. Người biết chăm sóc gia đình, người cha tốt, người cha thảo.

Biến cách của семьяни́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семьяни́нсемьяни́ны
Sinh cách кого? чего?семьяни́насемьяни́нов
Tặng cách кому? чему?семьяни́нусемьяни́нам
Đối cách кого? что?семьяни́насемьяни́нов
Công cụ cách кем? чем?семьяни́номсемьяни́нами
Giới cách о ком? о чём?семьяни́несемьяни́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

семьянин nghĩa là gì?

семьянин (danh từ) nghĩa là người cha tốt, người cha thảo.

семьянин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семьяни́н (phiên âm Latinh semʹjanín, IPA [sʲɪm⁽ʲ⁾jɪˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.