TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сена́тор

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
senátor[sʲɪˈnatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сена́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сена́тор nghĩa là thượng nghị sĩ.

Nghĩa của сена́тор

Danh từ

  1. Thượng nghị sĩ.

Biến cách của сена́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сена́торсена́торы
Sinh cách кого? чего?сена́торасена́торов
Tặng cách кому? чему?сена́торусена́торам
Đối cách кого? что?сена́торасена́торов
Công cụ cách кем? чем?сена́торомсена́торами
Giới cách о ком? о чём?сена́торесена́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сенатор nghĩa là gì?

сенатор (danh từ) nghĩa là thượng nghị sĩ.

сенатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сена́тор (phiên âm Latinh senátor, IPA [sʲɪˈnatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.