Сенега́л
Senegál[sʲɪnʲɪˈɡaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Сенега́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Сенега́л nghĩa là xê-nê-gan.
Nghĩa của Сенега́л
Danh từ riêng
- Xê-nê-gan.
Biến cách của Сенега́л (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Сенега́л |
| Sinh cách кого? чего? | Сенега́ла |
| Tặng cách кому? чему? | Сенега́лу |
| Đối cách кого? что? | Сенега́л |
| Công cụ cách кем? чем? | Сенега́лом |
| Giới cách о ком? о чём? | Сенега́ле |
Câu hỏi thường gặp
Сенегал nghĩa là gì?
Сенегал (danh từ riêng) nghĩa là xê-nê-gan.
Сенегал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Сенега́л (phiên âm Latinh Senegál, IPA [sʲɪnʲɪˈɡaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.