TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сенега́л

Senegál[sʲɪnʲɪˈɡaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сенега́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сенега́л nghĩa là xê-nê-gan.

Nghĩa của Сенега́л

Danh từ riêng

  1. Xê-nê-gan.

Biến cách của Сенега́л (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Сенега́л
Sinh cách кого? чего?Сенега́ла
Tặng cách кому? чему?Сенега́лу
Đối cách кого? что?Сенега́л
Công cụ cách кем? чем?Сенега́лом
Giới cách о ком? о чём?Сенега́ле

Câu hỏi thường gặp

Сенегал nghĩa là gì?

Сенегал (danh từ riêng) nghĩa là xê-nê-gan.

Сенегал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сенега́л (phiên âm Latinh Senegál, IPA [sʲɪnʲɪˈɡaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.