TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́ни

giống cáibất động vật
séni[ˈsʲenʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́ни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́ни nghĩa là phòng ngoài.

Nghĩa của се́ни

Danh từ

  1. Phòng ngoài.

Biến cách của се́ни (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?се́ни
Sinh cách кого? чего?сене́й
Tặng cách кому? чему?сеня́м
Đối cách кого? что?се́ни
Công cụ cách кем? чем?сеня́ми
Giới cách о ком? о чём?сеня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сени nghĩa là gì?

сени (danh từ) nghĩa là phòng ngoài.

сени đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́ни (phiên âm Latinh séni, IPA [ˈsʲenʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.