TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сенни́к

giống đựcđộng vật
senník[sʲɪˈnʲːik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сенни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сенни́к nghĩa là cái nệm rơm, đệm rơm.

Nghĩa của сенни́к

Danh từ

  1. Cái nệm rơm, đệm rơm, ổ rơm.

Biến cách của сенни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сенни́ксенники́
Sinh cách кого? чего?сенника́сеннико́в
Tặng cách кому? чему?сеннику́сенника́м
Đối cách кого? что?сенника́сеннико́в
Công cụ cách кем? чем?сеннико́мсенника́ми
Giới cách о ком? о чём?сеннике́сенника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сенник nghĩa là gì?

сенник (danh từ) nghĩa là cái nệm rơm, đệm rơm.

сенник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сенни́к (phiên âm Latinh senník, IPA [sʲɪˈnʲːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.