TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сенова́л

giống đựcbất động vật
senovál[sʲɪnɐˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сенова́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сенова́л nghĩa là cái vựa cỏ, vựa cỏ khô.

Nghĩa của сенова́л

Danh từ

  1. Cái vựa cỏ, vựa cỏ khô.

Biến cách của сенова́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сенова́лсенова́лы
Sinh cách кого? чего?сенова́ласенова́лов
Tặng cách кому? чему?сенова́лусенова́лам
Đối cách кого? что?сенова́лсенова́лы
Công cụ cách кем? чем?сенова́ломсенова́лами
Giới cách о ком? о чём?сенова́лесенова́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сеновал nghĩa là gì?

сеновал (danh từ) nghĩa là cái vựa cỏ, vựa cỏ khô.

сеновал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сенова́л (phiên âm Latinh senovál, IPA [sʲɪnɐˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.