TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сеноко́с

giống đựcbất động vật
senokós[sʲɪnɐˈkos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сеноко́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сеноко́с nghĩa là sự cắt cỏ, nơi cắt cỏ.

Nghĩa của сеноко́с

Danh từ

  1. Sự cắt cỏ; (время косьбы) [vụ, mùa] cắt cỏ.
    • быть на сеноко́сеđi cắt cỏ, phạng cỏ
  2. луг, лесто косьбы Nơi cắt cỏ.

Biến cách của сеноко́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сеноко́ссеноко́сы
Sinh cách кого? чего?сеноко́сасеноко́сов
Tặng cách кому? чему?сеноко́сусеноко́сам
Đối cách кого? что?сеноко́ссеноко́сы
Công cụ cách кем? чем?сеноко́сомсеноко́сами
Giới cách о ком? о чём?сеноко́сесеноко́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сеноко́с

Câu hỏi thường gặp

сенокос nghĩa là gì?

сенокос (danh từ) nghĩa là sự cắt cỏ, nơi cắt cỏ.

сенокос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сеноко́с (phiên âm Latinh senokós, IPA [sʲɪnɐˈkos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.