TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сенокоси́лка

giống cáibất động vật
senokosílka[sʲɪnəkɐˈsʲiɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сенокоси́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сенокоси́лка nghĩa là cái máy cắt cỏ.

Nghĩa của сенокоси́лка

Danh từ

  1. Cái máy cắt cỏ.

Biến cách của сенокоси́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сенокоси́лкасенокоси́лки
Sinh cách кого? чего?сенокоси́лкисенокоси́лок
Tặng cách кому? чему?сенокоси́лкесенокоси́лкам
Đối cách кого? что?сенокоси́лкусенокоси́лки
Công cụ cách кем? чем?сенокоси́лкойсенокоси́лками
Giới cách о ком? о чём?сенокоси́лкесенокоси́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сенокосилка nghĩa là gì?

сенокосилка (danh từ) nghĩa là cái máy cắt cỏ.

сенокосилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сенокоси́лка (phiên âm Latinh senokosílka, IPA [sʲɪnəkɐˈsʲiɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.